Menu
Sale
Sữa Dollac Kid 456 (900g)

Sữa Dollac Kid 456 (900g)

199,000 180,000

  • Mã Sản phẩm: 111133
  • Dành cho bé từ 3 đến 10 tuổi
  • Xuất xứ: Việt Nam – DFB Hanco
  • Trọng lượng: 900g
Mã: 111133 Danh mục: ,

Mô tả sản phẩm

Sữa Dollac Kid 456 (900g) giúp bổ sung năng lượng và vi chất dinh dưỡng đáp ứng nhu cầu cần thiết cho sự phát triển của bé từ 3 đến 10 tuổi.

Sữa Dollac Kid 456 (900g)

Thành phần của sữa Dollac Kid 456 (900g):

  • Sữa Dollac Kid 456 (900g) có chứa thành phần sữa bột tách béo, đường sucrose, maltodextrin, đạm tinh chất, hương tổng hợp.
  • L-lysine, dầu thực vật (omega 3, omega 6), chất xơ hòa tan oligofruitose (Fos).
  • Hỗn hợp các khoáng chất (calcium, satsunlfat, magnesium oxyd, phospho, selen, potasium iod, kẽm sunlfat)
  • Hỗn hợp Vitamin (A,D, E, C, B1, B2, B3, B6, D3, niacin, acid folic, acid pantothenic, biotin).
    Sữa Dollac Kid 456 (900g)

Thành phần dinh dưỡng của Sữa Dollac Kid 456 (900g):

Stt Tên chỉ tiêu Đơn vị Mức công bố
1 Năng lượng Kcal/100g 409,50 – 500,50.
2 Hàm lượng Lipid % 15,39 – 18,81.
3 Hàm lượng Carbohydrate % 56,52 – 69,08.
4 Hàm lượng Protein % 11,70 – 14,30.
5 Hàm lượng L-Lysine % 1,76 – 2,16.
6 Hàm lượng chất xơ hòa tan % 0,68 – 0,83.
7 Chỉ số không hòa tan ml/50ml 0,14 – 0,18.
8 Độ acid độ T 4,17 – 5,09.
9 Độ ẩm % ≤ 5.
10 Hàm lượng Omega 3 mg/100g 71,60 – 87,51.
11 Hàm lượng Omega 6 mg/100g 1277,43 – 1561,31.
12 Hàm lượng Vitamin A IU/100g 241,83 – 295,57.
13 Hàm lượng Vitamin E IU/100g 3,82 – 4,66.
14 Hàm lượng Vitamin C mg/100g 7,96 – 9,72.
15 Hàm lượng Vitamin B1 mg/100g 0,063 – 0,077.
16 Hàm lượng Vitamin B2 mg/100g 0,792 – 0,968.
17 Hàm lượng Vitamin B3 mg/100g 1,60 – 1,96.
18 Hàm lượng Acid Pantothenic mg/100g 0,891 – 1,089.
19 Hàm lượng Vitamin B6 mg/100g 0,081 – 0,099.
20 Hàm lượng Acid Folic mcg/100g 93,06 – 113,74.
21 Hàm lượng Biotin mcg/100g 16,65 – 20,35.
22 Hàm lượng Canxi mg/100g 582,30 – 711,70.
23 Hàm lượng Sắt mg/100g 1,94 – 2,38.
24 Hàm lượng Iod mcg/100g 62,82 – 76,78.
25 Hàm lượng Magie mg/100g 55,53 – 67,87.
26 Hàm lượng Phospho mg/100g 498,60 – 609,40.
27 Hàm lượng Selen mg/100g 0,0054 – 0,0066.
28 Hàm lượng Kẽm mg/100g 1,79 – 2,19.